| Tên thương hiệu: | Yuanhui |
| Số mẫu: | YJV NYY |
| MOQ: | 100 mét |
| giá bán: | $10.11/meters |
Độ dày cách điện | Độ dày vỏ bọc | Tổng thể xấp xỉ | Khối lượng cáp xấp xỉ | Điện áp thử nghiệm | MM² |
MM | KG/KM | KG/KM | KG/KM | KV/5 phút | 3X4 |
0.7 | 1.5 | 17 | 250 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.7 | 1.5 | 17 | 320 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.7 | 1.5 | 17 | 450 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.7 | 1.5 | 17 | 640 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.9 | 2.0 | 34 | 940 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.9 | 2.0 | 34 | 1260 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
1.0 | 2.0 | 34 | 1670 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
1.1 | 2.0 | 34 | 2280 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
1.1 | 2.0 | 34 | 3020 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
| Tên thương hiệu: | Yuanhui |
| Số mẫu: | YJV NYY |
| MOQ: | 100 mét |
| giá bán: | $10.11/meters |
Độ dày cách điện | Độ dày vỏ bọc | Tổng thể xấp xỉ | Khối lượng cáp xấp xỉ | Điện áp thử nghiệm | MM² |
MM | KG/KM | KG/KM | KG/KM | KV/5 phút | 3X4 |
0.7 | 1.5 | 17 | 250 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.7 | 1.5 | 17 | 320 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.7 | 1.5 | 17 | 450 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.7 | 1.5 | 17 | 640 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.9 | 2.0 | 34 | 940 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
0.9 | 2.0 | 34 | 1260 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
1.0 | 2.0 | 34 | 1670 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
1.1 | 2.0 | 34 | 2280 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |
1.1 | 2.0 | 34 | 3020 | 3.5 | Đóng gói & Giao hàng |